Nổi bật trong phân khúc xe bán tải tại thị trường Việt Nam, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT phiên bản 2026 chính thức ra mắt mang đến luồng gió mới cho những người yêu thích dòng xe cơ bắp Mỹ. Đây là phiên bản tối ưu hóa sự bền bỉ và chi phí vận hành, hướng tới khách hàng mong muốn sở hữu thiết kế hầm hố, sang trọng trứ danh của dòng Wildtrak. Mẫu xe hứa hẹn tiếp tục củng cố vị thế thống trị của thương hiệu Ford vững chắc.
Dù được định vị ở mức độ dễ tiếp cận hơn so với bản V6 cao cấp, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT vẫn duy trì đầy đủ DNA off-road huyền thoại cùng nền tảng công nghệ an toàn hàng đầu phân khúc. Việc chuyển đổi cấu hình động cơ kết hợp cùng hệ dẫn động hai cầu mạnh mẽ giúp chiếc xe vừa hoạt động êm ái trên đường phố đô thị, vừa đủ sức chinh phục những địa hình đồi núi phức tạp và đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển đa dụng.

Tổng thể ngoại thất đậm chất thể thao của Ford Ranger Wildtrak thế hệ mới mang đến dáng vẻ cực kỳ hầm hố và bề thế
Ngoại thất Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
1. Kích thước và thông số tổng thể
Nhìn từ bên ngoài, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT sở hữu một thân hình đồ sộ và vạm vỡ với kích thước chiều dài, rộng, cao lần lượt đạt mức 5346 x 1918 x 1884 (mm). Thông số này giúp chiếc bán tải dễ dàng thu hút mọi ánh nhìn khi di chuyển trên đường phố đông đúc. Bên cạnh đó, chiều dài cơ sở của xe được thiết kế ở mức 3270 mm, góp phần nới rộng đáng kể không gian cho hành khách ngồi bên trong và tối ưu hóa diện tích của khoang chứa hàng phía sau.
Khả năng linh hoạt của xe được thể hiện rõ nét qua thông số khoảng sáng gầm đạt 219 mm, đủ cao để vượt qua các vùng ngập nước sâu hoặc đoạn đường nhiều sỏi đá gồ ghề. Dù mang thân hình khá lớn, chiếc xe vẫn duy trì bán kính vòng quay tối thiểu ở mức 6350 mm. Con số này cho phép người cầm lái có thể xoay xở tương đối thuận tiện trong những tình huống quay đầu tại các ngã rẽ chật hẹp hay bên trong các bãi đỗ xe nội đô.

Đầu xe sở hữu lưới tản nhiệt tối màu cùng các đường nét thiết kế góc cạnh, mang lại một diện mạo nam tính, cứng cáp và vô cùng bề thế
2. Thiết kế phần đầu xe
Phần đầu xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT mang đến ấn tượng mạnh mẽ nhờ mặt ca-lăng cỡ lớn được sơn màu xám đen đặc trưng của dòng Wildtrak. Một thanh ngang to bản chạy cắt ngang lưới tản nhiệt và kéo dài liền mạch nối liền với hai cụm đèn pha, tạo nên cảm giác bề thế và mở rộng về chiều ngang. Cản trước cũng được thiết kế lại với góc thoát lớn hơn, tích hợp hốc hút gió khí động học giúp tăng cường hiệu suất làm mát cho khoang động cơ.
Hệ thống chiếu sáng phía trước trên phiên bản này sử dụng kiểu đèn LED (LED Headlamp) tích hợp tính năng tự động bật tắt vô cùng tiện lợi. Cụm đèn chạy ban ngày hình chữ C ôm trọn lấy viền ngoài tạo nên dấu ấn nhận diện độc đáo cho dòng xe khi đi trên đường. Kết hợp cùng đèn sương mù công nghệ LED đặt thấp bên dưới cản trước, chiếc xe đảm bảo cung cấp tầm nhìn tối ưu cho người lái trong điều kiện thời tiết xấu hoặc khi di chuyển vào ban đêm.

Hệ thống chiếu sáng kiểu LED hiện đại tích hợp dải đèn định vị ban ngày hình chữ C sắc sảo giúp tăng cường khả năng nhận diện
3. Kiểu dáng thân xe
Di chuyển sang khu vực thân xe, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT toát lên vẻ khỏe khoắn thông qua những đường gân dập nổi sắc nét chạy dọc từ vòm bánh trước ra đến tận vòm bánh sau. Phiên bản này được trang bị bộ mâm đúc hợp kim kích thước 18 inch sơn phối màu thể thao, đi kèm với cỡ lốp lớn 255/65 R18 giúp tăng cường độ bám đường và mang lại khả năng di chuyển êm ái hơn khi băng qua các dạng địa hình phức tạp, nhiều ổ gà.
Gương chiếu hậu bên ngoài được sơn màu tối đồng bộ với tổng thể, tích hợp đầy đủ tính năng điều chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ an toàn. Xe cũng được gắn sẵn bệ bước chân dọc hai bên sườn với kích thước to bản, giúp việc lên xuống khoang cabin trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, trang bị giá nóc và thanh thể thao phía trên thùng hàng không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ người dùng chằng buộc thêm nhiều hàng hóa cồng kềnh cho các chuyến đi.

Thiết kế thân xe bề thế đi kèm bộ mâm đúc hợp kim 18 inch mạnh mẽ cùng bệ bước chân cực kỳ tiện dụng
4. Thiết kế đuôi xe và thùng hàng
Khu vực đuôi xe mang đến cảm giác liền mạch và chắc chắn với cửa thùng hàng được dập chìm tên dòng xe kích thước lớn. Cụm đèn hậu phía sau được thiết kế theo hình khối dọc sắc nét, tạo sự đồng điệu với hệ thống đèn pha chữ C ở đầu xe. Cản sau tích hợp bệ bước chân tiện dụng hai bên góc, giúp người dùng dễ dàng trèo lên lấy đồ vật trong thùng xe mà không cần phải hạ hẳn bửng cửa sau xuống, cực kỳ tiện lợi.
Không gian thùng hàng phía sau được thiết kế cực kỳ rộng rãi, trang bị sẵn lớp lót bằng vật liệu nhựa siêu bền nhằm chống trầy xước khi chở đồ. Diện tích này hoàn toàn đủ sức chứa hàng loạt vật dụng cồng kềnh như lều trại, xe đạp hay các dụng cụ làm việc chuyên dụng. Hơn thế nữa, thanh thể thao sơn đen vững chãi kéo dài dọc theo hai bên viền thùng xe còn cung cấp thêm các điểm chằng buộc kiên cố, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa.

Cụm đèn hậu phía sau sở hữu thiết kế hình khối sắc nét, kết hợp cùng cản thép tích hợp bệ bước chân tiện lợi
Nội thất Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
Bước vào khoang cabin, Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT ngay lập tức chinh phục người dùng bằng một không gian sang trọng, hiện đại không hề thua kém các dòng xe SUV cao cấp. Vật liệu ghế ngồi sử dụng da Vinyl chất lượng cao, mang lại cảm giác êm ái, kết hợp cùng các đường chỉ khâu màu cam đặc trưng của dòng Wildtrak giúp tôn lên vẻ đẹp thể thao. Thiết kế hàng ghế trước ôm sát cơ thể, đặc biệt ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng tiện lợi.
Vô lăng của xe được bọc da Vinyl êm ái, thiết kế 3 chấu thể thao tích hợp hàng loạt nút bấm chức năng như điều khiển âm thanh và kiểm soát hành trình. Ngay phía sau tay lái là bảng đồng hồ tốc độ kỹ thuật số với màn hình 8 inch hiển thị đồ họa sắc nét, cho phép người lái dễ dàng tùy chỉnh thông số vận hành. Gương chiếu hậu bên trong xe còn được trang bị tính năng tự động điều chỉnh hai chế độ ngày và đêm chống chói.

Không gian nội thất sang trọng với hàng ghế bọc da Vinyl êm ái cùng vô lăng thể thao tích hợp nhiều phím chức năng
Điểm nhấn trung tâm của bảng taplo chính là màn hình giải trí TFT cảm ứng đa điểm với kích thước lên tới 12 inch được đặt dọc như một chiếc máy tính bảng thực thụ. Màn hình này tích hợp hệ thống điều khiển bằng giọng nói SYNC 4A thế hệ mới nhất, cung cấp khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây mượt mà. Hệ thống âm thanh 6 loa mang lại trải nghiệm giải trí sống động, giúp xua tan sự mệt mỏi trong những chuyến hành trình dài.

Màn hình giải trí cảm ứng 12 inch đặt dọc sắc nét, tích hợp hệ thống điều khiển bằng giọng nói SYNC 4A hiện đại
Bên dưới màn hình trung tâm là cụm nút điều chỉnh hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động 2 vùng độc lập, cho phép người lái và hành khách phía trước tùy chỉnh mức nhiệt độ ưng ý nhất. Mẫu xe cũng sở hữu cửa kính điều khiển điện với chức năng 1 chạm lên xuống và chống kẹt an toàn cho hàng ghế trước. Để gia tăng sự tiện nghi, xe trang bị hệ thống khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, cùng bệ sạc điện thoại không dây chuẩn Qi.

Cụm phím điều chỉnh hệ thống điều hòa nhiệt độ tự động hai vùng độc lập được thiết kế tinh tế và trực quan
Không gian dành cho hàng ghế sau vô cùng rộng rãi với băng ghế gập được, tích hợp cả tựa đầu êm ái và bệ tỳ tay ở giữa nhằm giảm thiểu sự đau lưng cho người ngồi. Một nâng cấp đáng giá trên phiên bản Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT chính là việc được tích hợp sẵn nguồn điện 400W (220V) ngay bên trong khoang xe và thùng hàng. Tính năng này cho phép bạn dễ dàng cắm sạc laptop hay chạy các thiết bị điện dân dụng khi đi cắm trại.
Vận hành
Khác biệt lớn nhất của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT đời 2026 chính là khối động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi tăng áp đơn, sử dụng trục cam kép và làm mát khí nạp. Hệ thống động cơ này đã được tinh chỉnh lại với xích cam cải tiến và kim phun nhiên liệu thế hệ mới, sản sinh công suất cực đại 170 mã lực (125 kW) tại 3500 vòng/phút và mô-men xoắn lớn lên tới 405 Nm ngay dải vòng tua thấp từ 1750 đến 2500 vòng/phút.

Khối động cơ 2.0L Turbo Diesel tăng áp đơn được nâng cấp toàn diện, mang lại khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm
Đi kèm với khối động cơ bền bỉ là hộp số tự động 10 cấp tiên tiến, mang lại khả năng sang số vô cùng mượt mà và tận dụng tối đa lực kéo trong mọi dải tốc độ. Sự kết hợp hoàn hảo này không chỉ giúp chiếc bán tải bứt tốc mạnh mẽ trên các tuyến đường cao tốc mà còn tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu hiệu quả, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn khí thải khắt khe EURO 5 đang được áp dụng tại thị trường Việt Nam.

Cụm cần số tự động 10 cấp chuyển số mượt mà được bố trí khoa học kết hợp cùng núm xoay gài cầu điện tử
Khả năng vượt địa hình của xe được đảm bảo nhờ hệ thống truyền động hai cầu chủ động (4x4) tích hợp chức năng gài cầu điện (Shift-on-the-fly) thông qua núm xoay tiện lợi. Người lái có thể dễ dàng chuyển đổi linh hoạt giữa các hệ dẫn động ngay cả khi xe đang di chuyển. Đặc biệt, sự xuất hiện của hệ thống kiểm soát đường địa hình (Terrain Management System) cùng khóa vi sai cầu sau bằng điện giúp chiếc xe dễ dàng thoát khỏi những hố bùn lầy lội hoặc cát lún.
Bên cạnh đó, xe sử dụng hệ thống trợ lực lái điện (EPAS) vô cùng nhẹ nhàng khi đi trong phố nhưng lại vô cùng đầm chắc khi chạy ở tốc độ cao. Hệ thống treo trước sử dụng tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực độc lập, kết hợp cùng hệ thống treo sau dạng nhíp lá vững chãi. Cấu trúc khung gầm chắc chắn này đảm bảo xe luôn giữ được sự ổn định tuyệt đối dù tải nặng hay chạy xe không tải.
An toàn
Yếu tố an toàn luôn là niềm tự hào của hãng xe Mỹ và Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT cũng không phải ngoại lệ. Xe bảo vệ tuyệt đối cho mọi hành khách bằng hệ thống 7 túi khí quanh xe, bao gồm túi khí phía trước, bên hông, rèm dọc hai bên trần và cả túi khí đầu gối người lái. Kết hợp với bộ phanh đĩa tản nhiệt an toàn cho cả bốn bánh, phương tiện có khả năng rút ngắn tối đa quãng đường phanh trong những tình huống khẩn cấp nhất.
Việc di chuyển và đỗ một chiếc xe bán tải cỡ lớn trong khu vực đô thị chật hẹp giờ đây đã trở nên đơn giản hơn bao giờ hết nhờ hệ thống Camera 360 độ siêu nét. Không chỉ cung cấp góc nhìn toàn cảnh xung quanh xe để xóa bỏ hoàn toàn điểm mù, trang bị này còn hoạt động kết hợp với các cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và phía sau, liên tục phát ra cảnh báo âm thanh nếu phát hiện có chướng ngại vật đang tiến lại gần.
Mẫu xe cũng được trang bị đầy đủ công nghệ an toàn tiêu chuẩn như Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Cân bằng điện tử (ESP). Khi đi đường dốc, Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) sẽ tự động giữ phanh vài giây để xe không bị trôi ngược. Trong khi đó, Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDA) sẽ kiểm soát tốc độ ổn định lúc lao dốc, giúp tài xế hoàn toàn tự tin đánh lái mà không cần phải rà phanh liên tục.
Khẳng định vị thế công nghệ, chiếc bán tải sở hữu Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng tự động, giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe chạy phía trước. Ngoài ra, gói an toàn chủ động cao cấp còn mang đến Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo xe cắt ngang (BLIS), Hệ thống cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường (LKA & LDW), hỗ trợ ngăn ngừa triệt để các nguy cơ xảy ra va chạm do tài xế vô tình lơ đễnh hay buồn ngủ.
Cuối cùng, không thể bỏ qua Hệ thống cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước (FCW & AEB), một tính năng vô cùng hữu ích trong điều kiện giao thông đông đúc. Song song đó, Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) sẽ liên tục theo dõi và cảnh báo nếu có bất kỳ lốp xe nào bị non hơi. Hệ thống chống trộm hiện đại cũng được trang bị sẵn để bảo vệ chiếc xe an toàn tuyệt đối trước mọi kẻ gian.
Thông số kỹ thuật của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT
| Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance | |
|---|---|
| Loại cabin / Cab Style | Cabin kép / Double cab |
| Động cơ / Engine Type | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 1996 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (PS/rpm) | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) | 405 / 1750-2500 |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission Level | EURO 5 (Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V / Dầu sinh học Euro 5 lên đến B20) / EURO 5 (Fuel: Diesel Oil 0,001S-V / Euro 5 Biodiesel up to B20) |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động / 4x4 |
| Gài cầu điện / Shift - on - fly | Có / With |
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system | Có / With |
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có / With |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPAS |
| Kích thước / Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5346 x 1918 x 1884 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 219 |
| Chiều dài cơ sở / Wheel Base (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
| Hệ thống treo / Suspension System | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực / Independent springs, anti-roll bar & tubular double acting dampers |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Loại nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Rigid leaf springs with double acting dampers |
| Hệ thống phanh / Brake system | |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | 255 / 65 R18 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 18" / Alloy 18" |
| Trang thiết bị an toàn / Safety Features | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có / With |
| Camera | Camera 360 / Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước & sau / Front & Rear sensor |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assist | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control | Tự động / Adaptive Cruise Control |
| Hệ thống Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With |
| Hệ thống Chống trộm / Anti theft System | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn phía trước / Headlamp | Kiểu LED / LED Headlamp |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có / With |
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog Lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror | Điều chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold |
| Giá nóc và thanh thể thao / Roof rail & Sport Bar | Có / With |
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da Vinyl / Leather Vinyl |
| Tay lái / Steering Wheel | Da Vinyl / Leather Vinyl |
| Ghế lái trước / Front Driver Seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way Power |
| Ghế sau / Rear Seat Row | Ghế băng gập được có tựa đầu & tựa tay / Folding Bench with Head rests & Arm rest |
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Mirror |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seat and with antipinch) |
| Hệ thống âm thanh / Audio System | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) |
| Hệ thống SYNC® / SYNC® System | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12" / 12" Touch Screen |
| Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Màn hình 8" / 8" Screen |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel | Có / With |









